Các tính năng trên bảng điều khiển
| Mô tả |
|---|
a | Nút Bật/Tắt Nguồn |
b | Núm xoay chọn chương trình giặt |
c | Nút Khởi động/Tạm dừng Nút này dùng để khởi động hoặc tạm dừng chương trình giặt. Nếu cần dừng tạm thời chương trình giặt, hãy nhấn nút này.
|
d | Tùy chỉnh các nút chương trình giặt Sử dụng các nút này để chỉnh cài đặt nhiệt độ nước hoặc tốc độ vắt cho chương trình được chọn. |
e | Các tùy chọn và chức năng bổ sung Để sử dụng các chức năng bổ sung, nhấn giữ nút tương ứng trong 3 giây. Biểu tượng tương ứng sáng đèn trên màn hình. Chức năng này cho phép bạn chọn một chương trình bổ sung và sẽ sáng đèn khi được chọn.
- i Khóa Trẻ em
Sử dụng tùy chọn này để vô hiệu hóa các điều khiển. Chức năng này có thể ngăn không cho trẻ em thay đổi các chu trình hoặc vận hành thiết bị.
- * Làm sạch lồng giặt
Đây là một chức năng đặc biệt giúp vệ sinh bên trong thiết bị bằng cách ngâm, rửa, xả và quay.
|
f | Hiển thị Màn hình hiển thị các cài đặt, thời gian còn lại ước tính, các tùy chọn và thông báo trạng thái. Khi bật nguồn thiết bị, các cài đặt mặc định trên màn hình sẽ sáng lên. Khi khối lượng mẻ giặt được cảm biến tự động, màn hình trên bảng điều khiển sẽ nhấp nháy.
|
Hiển thị thời gian và trạng thái
| Mô tả |
|---|
a | Thời gian ước tính còn lại Khi một chương trình giặt được chọn, thời gian mặc định cho chương trình đó được hiển thị. Thời gian này có thể thay đổi theo các tùy chọn. Nếu màn hình hiển thị --- thì thời gian sẽ hiển thị sau khi cảm biến tải đã đo được kích cỡ mẻ giặt. Đây là điều bình thường. Thời gian hiển thị chỉ mang tính ước lượng. Thời gian này dựa trên điều kiện hoạt động bình thường. Một số nhân tố bên ngoài (khối lượng mẻ giặt, nhiệt độ phòng, nhiệt độ nước cấp vào, v.v...) có thể ảnh hưởng đến thời gian thực tế.
|
b | p sáng lên khi nhấn nút Vắt. |
c | ℃ sáng lên khi nhấn nút Nhiệt độ. |