Bảng điều khiển này chỉ có ở một số mẫu máy.
Freezer
Nhấn nút này nhiều lần để chọn nhiệt độ mong muốn trong khoảng từ -23 °C đến -15 °C.
Nhiệt độ mặc định của ngăn đá là -18 °C.
Convertible
Có thể cài đặt nhiệt độ ngăn đá ở mức tương đương với nhiệt độ của ngăn mát.
Nhấn nút này trong 3 giây. Khi đèn LED bên trái sáng lên, nhấn nút Fridge nhiều lần để chọn nhiệt độ mong muốn từ 1 °C đến 7 °C.
Nhấn nút này trong 3 giây để tắt chức năng Chuyển đổi ngăn đá và ngăn mát khi đèn LED tắt.
Khi ở chế độ Chuyển đổi, các nút Express Freeze và Freezer sẽ không hoạt động.
Fridge
Nhấn nút này nhiều lần để chọn nhiệt độ mong muốn trong khoảng từ 1 °C đến 7 °C.
Nhiệt độ mặc định của ngăn mát là 3°C.
Nhiệt độ bên trong trên thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng thực phẩm, vì nhiệt độ cài đặt chỉ là một nhiệt độ mục tiêu, không phải nhiệt độ thực tế trong thiết bị.
Express Freeze
Chức năng này có thể nhanh chóng làm đóng băng một lượng lớn nước đá hoặc thực phẩm đông lạnh.
Chức năng này sẽ lần lượt được bật và tắt mỗi khi bạn nhấn nút trong vòng 3 giây.
Chức năng này sẽ tự động dừng sau một khoảng thời gian cụ thể.
Wi-Fi
Nút này cho phép thiết bị kết nối với mạng Wi-Fi trong nhà. Tham khảo phần Chức năng thông minh để biết thông tin về cài đặt ban đầu cho ứng dụng LG ThinQ.
Ice On/Off
Nhấn nút Ice On/Off để bật/tắt máy làm đá.
Cleaning Time*1
Chức năng này dừng toàn bộ quá trình làm mát trong ngăn mát và ngăn đá nhưng đèn LED bên trong vẫn hoạt động nên thuận tiện cho việc vệ sinh.
Nhấn nút Cleaning Time trong 3 giây để bật chức năng này.
Chức năng này tự động dừng sau 15 phút và tất cả các chức năng của tủ lạnh sẽ được vận hành trở lại.
Chức năng này dừng toàn bộ quá trình làm mát trong ngăn mát và ngăn đá trong 15 phút. Hãy cẩn thận khi bảo quản đá hoặc thực phẩm dễ hư hỏng.
Để bảo quản thực phẩm tối ưu, nên tăng hoặc giảm 1 °C so với nhiệt độ mặc định đối với mỗi ngăn.
Bảng điều khiển sẽ tự động tắt để tiết kiệm năng lượng.
Nếu ngón tay hoặc da tiếp xúc với bảng điều khiển khi lau chùi, nút tính năng có thể được kích hoạt.
Loại A
Freezer
Nhấn nút này nhiều lần để chọn nhiệt độ mong muốn từ Cold (Lạnh) đến Coldest (Lạnh nhất).
Nhiệt độ mặc định của ngăn đá là e.
Convertible
Có thể cài đặt nhiệt độ ngăn đá ở mức tương đương với nhiệt độ của ngăn mát.
Nhấn nút này trong 3 giây. Khi đèn LED bên trái sáng lên, nhấn nút Fridge nhiều lần để chọn nhiệt độ mong muốn từ mức Cold (Lạnh) đến Coldest (Lạnh nhất).
Nhấn nút này trong 3 giây để tắt chức năng Chuyển đổi ngăn đá và ngăn mát khi đèn LED tắt.
Fridge
Nhấn nút này nhiều lần để chọn nhiệt độ mong muốn từ Cold (Lạnh) đến Coldest (Lạnh nhất).
Nhiệt độ mặc định của ngăn mát là f.
Express Freeze
Chức năng này có thể nhanh chóng làm đóng băng một lượng lớn nước đá hoặc thực phẩm đông lạnh.
Chức năng này sẽ lần lượt được bật và tắt mỗi khi bạn nhấn nút trong vòng 3 giây.
Chức năng này sẽ tự động dừng sau một khoảng thời gian cụ thể.
Loại B
Vặn núm xoay để chọn nhiệt độ mong muốn từ mức Cold đến Coldest.
Loại C
Vặn núm xoay để chọn nhiệt độ mong muốn từ mức Cold đến Coldest.
Để cấp đông nhanh một lượng lớn nước đá hoặc thực phẩm đông lạnh, hãy chỉnh núm xoay về cài đặt Express Freeze.
Chức năng này tự động dừng sau 21 giờ.
Để bảo quản thực phẩm tối ưu, nên tăng hoặc giảm một mức nhiệt độ so với nhiệt độ mặc định.
Sau khi tắt chức năng Express Freeze, bộ điều khiển vẫn chỉ báo chế độ Express Freeze nhưng cài đặt nhiệt độ sẽ tự động trở về cài đặt nhiệt độ mức trung bình.
Vặn núm xoay để chọn nhiệt độ mong muốn từ mức Min đến Max.
Để bảo quản thực phẩm tối ưu, nên tăng hoặc giảm một mức nhiệt độ so với nhiệt độ mặc định.