Vải & Quần áo | Chương trình | |||
|---|---|---|---|---|
Refresh (Làm mới) | Sanitary (Khử trùng) | Gentle Dry (Chế độ Sấy khô Nhẹ nhàng) | ||
Nếp nhăn | Mùi | |||
Vải bông Khăn tắm, tất, đồ lót, quần bò, đồ thể thao, áo phông, chăn | # | # | # | |
Linen, vải gai dầu, vải ramie Quần áo hè, khăn trải bàn | # | # | # | |
Vải alpaca, lông lạc đà, len lông cừu Áo khoác, âu phục | #*1 | #*1 | #*1 | #*1 |
Khăn quàng cổ, đồ dệt kim | #*1 | # | ||
Lông, lông vũ Áo khoác, khăn quàng cổ |
| |||
Lụa Cà vạt, ruy băng, khăn quàng cổ, áo cánh, nhung lụa/nhung lông |
| |||
Vải len Áo len dài tay, đồ dệt kim | #*1 | # | ||
Áo khoác mùa đông, âu phục, đồ thể thao, đồng phục | # | # | # | # |
Lụa nhân tạo Lớp lót âu phục, áo cánh, cà vạt, đồ ngủ | # | # | # | # |
Vải acrylic Lớp lót âu phục, áo cánh, cà vạt, đồ ngủ | # | # | # | # |
Vải nylon Quần tất, đồ lót nữ | # | # | # | # |
Vải polyurethane (không quá 5%) Đồ co giãn | # | # | # | # |
Tơ nhân tạo Lớp lót âu phục | # | # | # | # |
Kiểm tra nhãn chăm sóc vải trên quần áo trước khi sử dụng.
Vải rất đa dạng về trọng lượng và độ hoàn thiện và có thể có yêu cầu chăm sóc khác nhau với mỗi thể loại. Hướng dẫn sử dụng này khó có thể đề cập đủ các loại vải. Trước khi sử dụng thiết bị cho bất kỳ món đồ nào, hãy kiểm tra nhãn chăm sóc vải trước khi tiến hành.
Không cho đồ không bền màu, nhạy cảm với nhiệt độ hoặc không phù hợp để giặt với nước trong chương trình Refresh (Làm mới) hoặc Sanitary (Khử trùng). Hãy thử nghiệm thấm nước trên một điểm nhỏ, không dễ thấy (đường may bên trong) để xác định xem vải có nhanh bay màu hay không. Để được hỗ trợ thêm, hãy tham khảo ý kiếncủa nhà sản xuất quần áo, chuyên gia giặt hấp hoặc hướng dẫn chăm sóc vải chi tiết hơn.
Sử dụng thiết bị với đồ quá ướt hoặc không bền màu có thể làm hỏng đồ và làm ố màu bên trong tủ do thuốc nhuộm vải. Những vết bẩn này sẽ không ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị. Dùng kem đánh răng để loại bỏ các vết bẩn trên bên trong tủ.
Thiết bị không có chức năng giặt. Hãy giặt đồ bẩn trước khi sử dụng.