Chương trình | EcoHybrid (Giặt sấy kết hợp tiết kiệm điện năng) | |||
|---|---|---|---|---|
Chương trình | Dry Level (Mức sấy) | Tắt | Energy (Giặt tiết kiệm điện năng) | Time (Thời gian) |
Cotton (Vải bông) | Extra (Giặt tăng cường) | # | # | |
Cupboard (Tủ khô) | # | # | ||
Iron (Là) | # | # | ||
Mixed Fabric (Đồ hỗn hợp) | Extra (Giặt tăng cường) | # | # | |
Cupboard (Tủ khô) | # | # | ||
Iron (Là) | # | # | ||
Easy Care (Sấy nhẹ) | Extra (Giặt tăng cường) | # | ||
Cupboard (Tủ khô) | # | |||
Iron (Là) | # | |||
Duvet (Sấy đồ trải giường) | – | # | ||
Towels (Sấy khăn) | – | # | ||
Speed 30 (Sấy nhanh 30 phút) | – | # | ||
Allergy Care (Sấy ngừa dị ứng) | – | # | ||
Delicates (Sợi tinh xảo) | Extra (Giặt tăng cường) | # | ||
Cupboard (Tủ khô) | # | |||
Iron (Là) | # | |||
Wool (Đồ len) | – | # | ||
Sportswear (Đồ thể thao) | – | # | ||
Rack Dry (Sấy bằng giá) | – | # | ||
Cool Air (Sấy khí lạnh) | – | # | ||
Warm Air (Sấy khí nóng) | – | # | # | |