Chế độ Hỗ trợ 3D
Video, có tín hiệu đầu vào như nội dung đa phương tiện dưới đây được chuyển tự động sang màn hình 3D.
Phương pháp truyền kỹ thuật số 3D có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường tín hiệu. Nếu video không được chuyển tự động sang 3D, chuyển cài đặt theo cách thủ công để xem hình ảnh 3D.
Chế độ hỗ trợ 3D tự động
| Cổng vào | Tín hiệu | Tần số Ngang(kHz) | Tần số Dọc (Hz) | Có thể phát định dạng video 3D |
| HDMI | 480p | 31,46 / 31,5 | 59,94 / 60 | Trên & dưới Cạnh nhau(Một nửa) |
| 62,93 / 63 | 59,94 / 60 | Đóng gói khung | ||
| 576i | 15,62 | 50 | Trên & dưới Cạnh nhau(Một nửa) Đóng gói khung |
|
| 576p | 31,25 | 50 | Trên & dưới Cạnh nhau(Một nửa) |
|
| 62,5 | 50 | Đóng gói khung | ||
| 720p | 37,50 | 50 | Trên & dưới Cạnh nhau(Một nửa) |
|
| 44,96 / 45 | 59,94 / 60 | |||
| 75 | 50 | Đóng gói khung | ||
| 89,91 / 90 | 59,94 / 60 | |||
| 1080i | 28,12 | 50 | Trên & dưới Cạnh nhau(Một nửa) |
|
| 33,72 / 33,75 | 59,94 / 60 | |||
| 56,25 | 50 | Đóng gói khung | ||
| 67,43 / 67,5 | 59,94 / 60 | |||
| 1080p | 26,97 / 27 | 23,97 / 24 | Trên & dưới Cạnh nhau(Một nửa) |
|
| 28,12 | 25 | |||
| 33,71 / 33,75 | 29,97 / 30 | |||
| 43,94 / 54 | 23,97 / 24 | Đóng gói khung | ||
| 56,25 | 25 | |||
| 67,43 / 67,5 | 29,97 / 30 | |||
| 56,25 | 50 | Trên & dưới Cạnh nhau(Một nửa) |
||
| 67,43 / 67,5 | 59,94 / 60 | |||
| DTV | Khung hình Tương thích | - | - | Cạnh nhau(Một nửa) Trên & dưới |
Chế độ hỗ trợ 3D thủ công
| Cổng vào | Tín hiệu | Tần số Ngang (kHz) | Tần số Dọc (Hz) | Có thể phát định dạng video 3D |
| DTV | HD/SD | - | - | 2D thành 3D Cạnh nhau(Một nửa) Trên & dưới |
| ATV(CVBS) | SD | - | - | |
| Component | 1280 x 720p | 37,5 | 50 | |
| 45 | 60 | |||
| 44,96 | 59,94 | |||
| 1920 x 1080i | 33,75 | 60 | ||
| 33,72 | 59,94 | |||
| 28,12 | 50 | |||
| 1920 x 1080p | 67,5 | 60 | ||
| 67,43 | 59,94 | |||
| 27 | 24 | |||
| 28,12 | 25 | |||
| 56,25 | 50 | |||
| 26,97 | 23,97 | |||
| 33,75 | 30 | |||
| 33,71 | 29,97 | |||
| HDMI-PC | 1024 x 768p | 48,36 | 60 | 2D thành 3D Cạnh nhau(Một nửa) Trên & dưới |
| 1360 x 768p | 47,71 | 60 | ||
| 1920 x 1080p | 67,5 | 60 | ||
| 3840 x 2160p (Chỉ kiểu máy ULTRA HD) |
54 | 24 | ||
| 56,25 | 25 | |||
| 67,5 | 30 | |||
| 4096 x 2160p (Chỉ kiểu máy ULTRA HD) |
54 | 24 | ||
| Khác | - | - | ||
| HDMI-DTV | 480p | 31,5 | 60 | 2D thành 3D Cạnh nhau(Một nửa) Trên & dưới |
| 576p | 31,25 | 50 | ||
| 720p | 37,5 | 50 | ||
| 45 | 60 | |||
| 1080i | 28,12 | 50 | ||
| 33,75 | 60 | |||
| 1080p | 27 | 24 | ||
| 28,12 | 25 | |||
| 33,75 | 30 | |||
| 56,25 | 50 | |||
| 67,5 | 60 | |||
| 3840 x 2160p 4096 x 2160p (Chỉ kiểu máy ULTRA HD) |
53,95 | 23,97 | ||
| 54 | 24,00 | |||
| 56,25 | 25,00 | |||
| 61,43 | 29,97 | |||
| 67,5 | 30,00 | |||
| 112,5 | 50 (Cổng hỗ trợ Màu sâu)1) | |||
| 135 | 60 (Cổng hỗ trợ Màu sâu)1) | |||
| USB (Phim) |
Dưới 704 x 480 | - | - | 2D thành 3D |
| Khác | - | - | 2D thành 3D Cạnh nhau(Một nửa) Trên & dưới |
|
| USB (Ảnh) |
- | - | - | 2D thành 3D Cạnh nhau(Một nửa) Trên & dưới |
| Miracast Intel®WiDi |
- | - | - | 2D thành 3D |
1) Cổng hỗ trợ Màu sâu có thể thay đổi tùy theo kiểu máy.