Bạn có thể vận hành thiết bị thuận tiện hơn với điều khiển từ xa không dây.
Hình ảnh | Mô tả | ||||
|---|---|---|---|---|---|
COMFORT AIR Để điều chỉnh hướng gió dễ chịu. Bạn có thể tránh gió thổi trực tiếp. | |||||
NGUỒN Bật hoặc tắt thiết bị. | |||||
LIGHT OFF Bật hoặc tắt màn hình của dàn lạnh. Điều chỉnh đèn theo thời gian ngày hay đêm. | |||||
MODE Chọn chế độ vận hành mong muốn. | |||||
w | Chế độ Làm mát | ||||
N*1 | Chế độ Chuyển đổi tự động / chế độ Vận hành tự động *1 Việc này tự động hóa quá trình chọn cài đặt phù hợp cho không gian của bạn. | ||||
q | Chế độ Khử ẩm | ||||
v | Chế độ Sưởi (Trên Một số Mẫu máy) | ||||
G | Chế độ Quạt | ||||
ĐIỀU CHỈNH NHIỆT ĐỘ Điều chỉnh nhiệt độ phòng mong muốn. | |||||
FAN SPEED Để điều chỉnh tốc độ quạt. | |||||
ENERGY CTRL. Giảm công suất đầu vào. Bạn có thể kiểm soát mức tiêu thụ năng lượng. | |||||
kW [3 s] Nhấn giữ nút ENERGY CTRL. trong khoảng 3 giây để đặt hiển thị hoặc không hiển thị thông tin liên quan đến năng lượng. | |||||
JET MODE Thay đổi Nhiệt độ Phòng Nhanh chóng. | |||||
UP-DOWN SWING Điều chỉnh hướng luồng khí lên xuống. | |||||
7 & 8 [5 s] Nhấn giữ nút UP-DOWN SWING trong khoảng 5 giây để thay đổi đơn vị giữa 7 và 8 | |||||
LEFT-RIGHT SWING Điều chỉnh hướng luồng khí sang trái và sang phải. | |||||
ROOM TEMP Để hiển thị nhiệt độ phòng. | |||||
DIAGNOSIS [5 s] Nhấn giữ nút ROOM TEMP trong khoảng 5 giây để dễ dàng kiểm tra thông tin bảo trì của thiết bị. | |||||
FUNC. Chọn chức năng mong muốn. | |||||
ĐIỀU CHỈNH THỜI GIAN Điều chỉnh thời gian trong ngày hoặc đặt thời gian trên màn hình hiển thị. | |||||
SET/CANCEL Để đặt/hủy các chức năng đặc biệt và bộ hẹn giờ. | |||||
TIMER Tự động bật hoặc tắt thiết bị vào thời gian mong muốn. | |||||
CANCEL Hủy cài đặt bộ hẹn giờ. | |||||
a ĐẶT LẠI Đặt lại cài đặt điều khiển từ xa không dây. | |||||
Tùy theo mẫu máy, một số tính năng có thể không được hỗ trợ.