Mô tả | |
|---|---|
a | Nút Bật/Tắt Nguồn
|
b | Núm xoay chọn chương trình giặt
|
c | Nút Khởi động/Tạm dừng
|
d | Các tùy chọn và chức năng bổ sung
|
Tùy chỉnh các nút chương trình giặt Sử dụng các nút này để chỉnh cài đặt nhiệt độ nước hoặc tốc độ vắt cho chương trình được chọn.
| |
e | Hiển thị
|
Mô tả | |
|---|---|
a | Thời gian ước tính còn lại
|
b | G sáng lên khi tùy chọn Giũ+ được kích hoạt. |
c | o sáng lên khi tùy chọn Giặt kĩ được kích hoạt. |
d | I sáng lên khi tùy chọn Giặt sơ được kích hoạt. |
e | H sáng lên khi chương trình bắt đầu và cửa đã khóa. |
f | z sáng lên khi tùy chọn Hẹn giờ được kích hoạt. |