Có thể chọn các tùy chọn Delay End (Hẹn giờ) và Anti Crease (Chống nhăn) cho mọi chương trình sấy trong bảng này.
Chương trình | Dry Level (Mức sấy) | Damp Alert (Cảnh báo đồ ẩm) |
|---|---|---|
Cotton (Vải bông) | Extra (Bổ sung) | # |
Cupboard (Tủ khô) | # | |
Iron (Là ủi) | ||
Delicates (Sợi tinh xảo) | - | |
Mixed Fabric (Đồ hỗn hợp) | Extra (Bổ sung) | # |
Cupboard (Tủ khô) | # | |
Iron (Là ủi) | ||
Easy Care (Sấy nhẹ) | Cupboard (Tủ khô) | # |
Iron (Là ủi) | ||
Wool (Đồ len) | - | |
Activewear (Đồ thể thao) | - | |
AI Dry (Sấy thông minh AI) | Cupboard (Tủ khô) | |
TurboDry (Sấy tăng cường) | Cupboard (Tủ khô) | |
Timed Dry (Sấy hẹn giờ) | - | |
Allergy Care (Sấy ngừa dị ứng) | - | |
Towels (Khăn) | - |