Bạn có thể vận hành thiết bị thuận tiện hơn với điều khiển từ xa không dây.
Hình ảnh | Mô tả |
|---|---|
Air Purify*1 Cấp không khí sạch, trong lành thông qua các phân tử ion và bộ lọc. | |
Vane Angle Điều chỉnh bộ chuyển hướng gió lên-xuống để hướng luồng khí tử cửa thông khí. | |
Air Flow Điều chỉnh các hướng luồng khí khác nhau. | |
Nguồn t Bật/tắt thiết bị. | |
Điều chỉnh nhiệt độ Điều chỉnh nhiệt độ mong muốn. | |
Mode Chọn chế độ vận hành mong muốn.
| |
Jet Mode Thay đổi Nhiệt độ Phòng Nhanh chóng. | |
Fan Speed Để điều chỉnh tốc độ quạt. | |
Func. (Chức năng)*1 Cài đặt các chức năng khác nhau hoặc thay đổi đơn vị nhiệt độ.
| |
℃/℉(5 giây) Nhấn giữ nút Func. (Chức năng) trong khoảng 5 giây để cài đặt hiển thị nhiệt độ theo đơn vị độ Fahrenheit (℉) hoặc độ Celsius (℃). | |
SWING (Luồng gió lên-xuống) Điều chỉnh hướng luồng khí lên xuống.
| |
SWING (Luồng gió trái-phải) Điều chỉnh hướng luồng khí sang trái và sang phải. | |
Sleep Vận hành máy điều hòa không khí ở chế độ Ngủ trước khi tự động tắt vào thời gian đã đặt. | |
On Bật máy điều hòa không khí vào thời gian đã đặt. | |
Off Tắt máy điều hòa không khí vào thời gian đã đặt. | |
Cài đặt bộ hẹn giờ c, d Điều chỉnh thời gian trên màn hình. | |
Light*1 Nhấn giữ nút c trong khoảng 3 giây để bật hoặc tắt màn hình LED của dàn lạnh. | |
Room Temp. (Nhiệt độ phòng) Nhấn giữ nút d trong khoảng 3 giây để hiển thị nhiệt độ phòng. | |
Set/Clear Cài đặt hoặc hủy các chức năng đặc biệt hoặc bộ hẹn giờ. | |
Time(3 s) Nhấn giữ nút Cài đặt/Xóa trong khoảng 3 giây để cài đặt thời gian hiện tại trên điều khiển từ xa không dây. | |
a Đặt lại Đặt lại cài đặt điều khiển từ xa không dây. |
Tính năng này chỉ khả dụng trên một số mẫu máy.