Mẫu máy | ZTNQ18GPLE0 | ZTNQ18GPLA0 | ZTNQ24GPLA0 | |
Pha | 1 | 1 | 1 | |
Trọng lượng tịnh (kg) | 19,5 | 19,5 | 19,5 | |
Kích thước (R X C X S) (mm) | 840 x 204 x 840 | 840 x 204 x 840 | 840 x 204 x 840 | |
Kết nối ống | Ống dẫn chất lỏng | ø 6,35 (1/4) | ø 6,35 (1/4) | ø 9,52 (3/8) |
Ống dẫn khí | ø 12,7 (1/2) | ø 12,7 (1/2) | ø 15,88 (5/8) | |
Mẫu máy | ZTNQ24GNLE0 | ZTNQ30GNLE0 | ZTNQ36GNLE0 | |
Pha | 1 | 1 | 1 | |
Trọng lượng tịnh (kg) | 25 | 25 | 25 | |
Kích thước (R X C X S) (mm) | 840 x 246 x 840 | 840 x 246 x 840 | 840 x 246 x 840 | |
Kết nối ống | Ống dẫn chất lỏng | ø 9,52 (3/8) | ø 9,52 (3/8) | ø 9,52 (3/8) |
Ống dẫn khí | ø 15,88 (5/8) | ø 15,88 (5/8) | ø 15,88 (5/8) | |
Mẫu máy | ZTNQ36GNLA0 | ZTNQ36LNLA0 | ZTNQ48GMLA0 | ZTNQ48LMLA0 | ZTNQ60GMLA0 | |
Pha | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |
Trọng lượng tịnh (kg) | 25 | 25 | 26 | 26 | 26 | |
Kích thước (R X C X S) (mm) | 840 x 246 x 840 | 840 x 246 x 840 | 840 x 288 x 840 | 840 x 288 x 840 | 840 x 288 x 840 | |
Kết nối ống | Ống dẫn chất lỏng | ø 9,52 (3/8) | ø 9,52 (3/8) | ø 9,52 (3/8) | ø 9,52 (3/8) | ø 9,52 (3/8) |
Ống dẫn khí | ø 15,88 (5/8) | ø 15,88 (5/8) | ø 15,88 (5/8) | ø 15,88 (5/8) | ø 15,88 (5/8) | |