Phần đầu > PHỤ LỤC > Thông tin dàn lạnh > Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Nguồn điện: 1 ø, 220-240 V~, 50/60 Hz

Mẫu máy

ZTNQ18GPLE0

ZTNQ18GPLA0

ZTNQ24GPLA0

Pha

1

1

1

Trọng lượng tịnh (kg)

19,5

19,5

19,5

Kích thước (R X C X S) (mm)

840 x 204 x 840

840 x 204 x 840

840 x 204 x 840

Kết nối ống

Ống dẫn chất lỏng

ø 6,35 (1/4)

ø 6,35 (1/4)

ø 9,52 (3/8)

Ống dẫn khí

ø 12,7 (1/2)

ø 12,7 (1/2)

ø 15,88 (5/8)

Mẫu máy

ZTNQ24GNLE0

ZTNQ30GNLE0

ZTNQ36GNLE0

Pha

1

1

1

Trọng lượng tịnh (kg)

25

25

25

Kích thước (R X C X S) (mm)

840 x 246 x 840

840 x 246 x 840

840 x 246 x 840

Kết nối ống

Ống dẫn chất lỏng

ø 9,52 (3/8)

ø 9,52 (3/8)

ø 9,52 (3/8)

Ống dẫn khí

ø 15,88 (5/8)

ø 15,88 (5/8)

ø 15,88 (5/8)

Mẫu máy

ZTNQ36GNLA0

ZTNQ36LNLA0

ZTNQ48GMLA0

ZTNQ48LMLA0

ZTNQ60GMLA0

Pha

1

1

1

1

1

Trọng lượng tịnh (kg)

25

25

26

26

26

Kích thước (R X C X S) (mm)

840 x 246 x 840

840 x 246 x 840

840 x 288 x 840

840 x 288 x 840

840 x 288 x 840

Kết nối ống

Ống dẫn chất lỏng

ø 9,52 (3/8)

ø 9,52 (3/8)

ø 9,52 (3/8)

ø 9,52 (3/8)

ø 9,52 (3/8)

Ống dẫn khí

ø 15,88 (5/8)

ø 15,88 (5/8)

ø 15,88 (5/8)

ø 15,88 (5/8)

ø 15,88 (5/8)