Máy tự động không sản xuất nước đá hoặc sản xuất một lượng nhỏ đá.
Bạn mới lắp đặt thiết bị gần đây?
Máy làm đá sản xuất đá bình thường sau khoảng 48 giờ trôi qua kể từ khi thiết bị được lắp đặt.
Nếu nhiệt độ ngăn tủ lạnh quá thấp, bộ lọc nước có thể bị đóng băng, ngăn nước chảy vào máy làm đá.
Bạn đã kết nối đường ống cấp nước cho thiết bị và mở van cấp nước?
Kết nối đường ống cấp nước cho thiết bị và mở hoàn toàn van cấp nước.
Đường ống cung cấp nước bị cong?
Nếu đường ống cấp nước bị cong, dòng chảy của nước có thể bị cản trở.
Bạn đã lấy đi một lượng đá lớn gần đây?
Phải mất khoảng 24 giờ để sản xuất đá trong Máy làm đá tự động. Xin vui lòng chờ.
Bạn đã chuyển công tắc của máy làm đá hoặc nút làm đá tự động trên bảng điều khiển sang chế độ ON?
Nhấn I trên công tắc của máy làm đá tự động hoặc cài đặt ON cho nút điều khiển máy làm đá tự động trên bảng điều khiển. (Để biết thêm chi tiết về cách sử dụng, hãy truy cập trang web của LG Electronics hoặc sử dụng điện thoại thông minh của bạn.)
Nhiệt độ của ngăn đá được cài đặt quá cao?
Nếu nhiệt độ cài đặt quá ấm, đá sẽ được sản xuất chậm hoặc không được sản xuất. Cài đặt nhiệt độ Tủ đông lạnh ở -18 °C để máy làm đá tự động có thể hoạt động bình thường.
Bạn đã mở cửa thiết bị thường xuyên?
Nếu bạn mở cửa thiết bị thường xuyên, không khí lạnh sẽ thoát ra, làm giảm tốc độ sản xuất nước đá. Đừng mở hoặc đóng cửa thiết bị quá thường xuyên.
Có phải cửa thiết bị chưa đóng hoàn toàn?
Nếu cửa thiết bị không được đóng khít, nhiệt độ của ngăn đá sẽ tăng lên, làm chậm tốc độ sản xuất đá. Đóng khít cửa thiết bị.
Đá không xả ra.
Không nghe được tiếng đá xả ra?
Trên bảng điều khiển, chọn lần lượt chế độ đá viên và đá bào để lấy đá.
Đường đá ra có thể bị kẹt không? (Bạn có thể kiểm tra đường ống bằng cách tháo bình đựng đá.)
Đá có thể không xả ra đúng cách do đường ống bị kẹt. Kiểm tra đá và vệ sinh thường xuyên đường đá ra.
Nước không chảy ra.
Có phải van cấp nước bị đóng. (Chỉ áp dụng đối với cấu hình có ống nước)
Mở van cấp nước.
Kiểm tra xem nhiệt độ ngăn tủ lạnh có quá thấp hay không do bộ lọc nước có thể bị đóng băng, ngăn nước chảy vào bộ phân phối.
Bình đựng nước phân phối không có nước. (Chỉ áp dụng đối với cấu hình không có ống nước)
Đổ nước vào bình đựng nước phân phối.
Có phải van cung cấp nước bị đóng? (Chỉ áp dụng đối với cấu hình có ống nước)
Mở van cấp nước.
Bạn đang sử dụng nước không được lọc?
Nước không được lọc có thể chứa một lượng lớn các kim loại nặng khác nhau hoặc các chất lạ, khiến bộ lọc có thể bị tắc ngay cả khi mới sử dụng.
Nước có vị lạ.
Nước có vị khác khi so sánh với vị của nước từ máy lọc nước trước đó?
Có phải nước tinh khiết hoặc nước lạnh đã không được sử dụng trong một khoảng thời gian dài?
Đã một thời gian dài kể từ khi bạn lắp đặt và thay thế bộ lọc?
Nếu sử dụng bộ lọc đã hết hạn sử dụng, hiệu suất lọc có thể giảm. Nên thay thế bộ lọc tùy theo thời gian thay thế bộ lọc.
Bạn đã rửa bộ lọc đúng cách trong giai đoạn đầu sau khi lắp đặt nó?
Khi bạn lắp đặt hoặc thay thế bộ lọc lần đầu, bạn cần phải loại bỏ không khí và dư lượng than hoạt tính bên trong bộ lọc. Sử dụng thiết bị sau khi lấy và xả khoảng 5 lít nước tinh khiết từ thiết bị phân phối bằng cách nhấn đòn bẩy của thiết bị phấn phối nước. (Than hoạt tính là vô hại với con người.)
Có phải nước tinh khiết hoặc nước lạnh đã không được sử dụng trong một khoảng thời gian dài?
Vị của nước cũ có thể thay đổi do vi khuẩn phát triển. Sử dụng sản phẩm sau khi lấy và xả khoảng 5 lít (khoảng ba phút) từ thiết bị phân phối nước.